Giá lúa gạo hôm nay 28/9: CL 555 và IR 504 giữ giá ổn định, lúa Thu Đông dần ra thị trường

Lâm Ai•28/09/2026 06:40

Thị trường lúa gạo ngày 28/9 tại Đồng bằng sông Cửu Long duy trì mức ổn định; CL 555 và IR 504 đi ngang khi nguồn cung Thu Đông bắt đầu bổ sung vào thị trường.

Thị trường lúa gạo tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long ngày 28/9 ghi nhận diễn biến đi ngang trên diện rộng. Nguồn cung lúa Hè Thu cuối vụ đang dần cạn kiệt, trong khi lúa Thu Đông bước đầu được thu hoạch và đưa ra thị trường, giúp cân bằng tương quan cung - cầu và giữ mặt bằng giá không biến động nhiều.

Mặt bằng giá lúa tươi giữ nhịp ổn định

Tại các địa phương sản xuất trọng điểm, hoạt động giao dịch lúa tươi diễn ra tương đối trầm lắng do lượng hàng vụ cũ giảm dần và vụ mới mới chỉ bắt đầu thu hoạch rải rác. Các thương lái và doanh nghiệp duy trì mức giá thu mua tương đương các phiên trước đó.

Theo mức giá tham khảo, Đài Thơm 8 tiếp tục nằm trong nhóm lúa có giá cao, dao động 6.100 - 6.200 đồng/kg.

Thu hoạch lúa tại Đồng bằng sông Cửu Long
(Ảnh: Internet)

Bên cạnh đó, các giống lúa chất lượng cao khác cũng duy trì khoảng giá ổn định. Cụ thể, OM 18 và OM 5451 cùng được giao dịch trong khoảng 6.000 - 6.100 đồng/kg. Giống lúa IR 50404 giữ mức 5.900 - 6.000 đồng/kg, trong khi OM 34 có giá thấp hơn, dao động 5.700 - 5.900 đồng/kg.

Chủng loại lúaMức giá tham khảo (đồng/kg)
Đài Thơm 86.100 - 6.200
OM 186.000 - 6.100
OM 54516.000 - 6.100
IR 504045.900 - 6.000
OM 345.700 - 5.900

Gạo nguyên liệu duy trì mặt bằng sau các phiên điều chỉnh

Ở phân khúc gạo nguyên liệu, hai chủng loại CL 555 và IR 504 tiếp tục giữ vững vùng giá sau nhịp điều chỉnh tăng nhẹ ở các phiên trước. Cụ thể, CL 555 hiện giao dịch quanh mốc 8.700 - 8.800 đồng/kg sau khi đã tăng 100 đồng/kg trước đó. IR 504 dao động ở mức 8.650 - 8.750 đồng/kg, duy trì vùng giá sau mức điều chỉnh tăng khoảng 50 đồng/kg.

Đối với các phân khúc chất lượng cao hơn, gạo nguyên liệu OM 5451 neo ở mức 9.300 - 9.400 đồng/kg; Đài Thơm 8 dao động quanh 9.200 - 9.400 đồng/kg. Ở nhóm giá thấp hơn, OM 380 và Sóc thơm cùng ghi nhận biên độ 7.500 - 7.600 đồng/kg. Tình trạng này phản ánh nhu cầu nhập hàng của các nhà máy chế biến vẫn hiện diện nhưng chưa tạo sức ép đẩy giá tăng thêm do kỳ vọng lượng hàng Thu Đông sắp về nhiều hơn.

Thị trường gạo bán lẻ và xuất khẩu chưa có đột biến

Trên thị trường bán lẻ, giá bán đến tay người tiêu dùng tiếp tục ổn định. Gạo Nàng Nhen giữ mức cao nhất khảo sát là 28.000 đồng/kg. Gạo Hương Lài và gạo Nhật cùng ở mức 22.000 đồng/kg. Gạo thơm Thái hạt dài dao động 20.000 - 22.000 đồng/kg, Nàng Hoa ở mức khoảng 21.000 đồng/kg. Nhóm gạo phổ thông duy trì mức vừa phải: Jasmine từ 17.000 - 18.000 đồng/kg, OM 18 từ 15.500 - 16.500 đồng/kg, Đài Thơm từ 15.000 - 16.000 đồng/kg và gạo thường dao động 14.000 - 15.000 đồng/kg.

Tại thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam chưa xuất hiện biến động đáng kể. Gạo Jasmine Việt Nam được chào bán ở mức 526 - 530 USD/tấn; gạo thơm 5% tấm dao động 440 - 445 USD/tấn; gạo thơm 100% tấm đạt 368 - 372 USD/tấn.

So với các đối thủ trong khu vực, giá gạo 5% tấm của Thái Lan hiện chào bán ở mức 477 - 481 USD/tấn và 100% tấm ở mức 373 - 377 USD/tấn. Trong khi đó, gạo 5% tấm của Ấn Độ dao động 375 - 379 USD/tấn và loại 100% tấm ở mức 307 - 311 USD/tấn. Sự cạnh tranh về giá từ các nguồn cung quốc tế khiến các doanh nghiệp xuất khẩu trong nước thận trọng trong khâu thu mua, qua đó hạn chế đà tăng của thị trường nội địa trong ngắn hạn.

Lâm Ai