Giá cao su ngày 1/10: Sàn Thượng Hải tăng tới 5,95%, giá mủ cao su nội địa duy trì ổn định
Thị trường cao su châu Á khởi sắc phiên 1/10 với mức tăng tới 5,95% tại Thượng Hải, trong khi giá thu mua mủ tại các doanh nghiệp trong nước tiếp tục đi ngang.
Ghi nhận trong phiên giao dịch ngày 1/10, thị trường cao su kỳ hạn tại châu Á đồng loạt tăng giá trên cả ba sàn giao dịch lớn gồm TOCOM (Nhật Bản), SHFE (Thượng Hải) và SGX (Singapore). Trong đó, các hợp đồng trên sàn SHFE dẫn đầu về biên độ tăng khi ghi nhận mức điều chỉnh trên 5%. Trái ngược với diễn biến tích cực trên sàn quốc tế, thị trường thu mua mủ cao su nguyên liệu trong nước vẫn duy trì trạng thái ổn định.
Thị trường trong nước giữ giá thu mua ổn định
Tại thị trường nội địa, các doanh nghiệp chế biến và thu mua cao su lớn tiếp tục giữ nguyên biểu giá so với các phiên liền trước. Mặt bằng giá không xuất hiện điều chỉnh mới, phản ánh sự cân bằng cung cầu cục bộ tại các vùng nguyên liệu trọng điểm.
Cụ thể, Công ty Cao su Mang Yang niêm yết giá thu mua mủ nước loại 1 ở mức 463 đồng/TSC/kg và loại 2 ở mức 458 đồng/TSC/kg. Đối với mủ đông tạp, doanh nghiệp này thu mua loại 1 với giá 459 đồng/kg, còn loại 2 giữ ở mức 404 đồng/kg.

Tại Công ty Cao su Bà Rịa, biểu giá thu mua mủ nước được phân loại theo tỷ lệ hàm lượng chất khô (TSC). Mức 1 áp dụng cho độ TSC từ 30 trở lên đạt 452 đồng/độ TSC/kg; mức 2 áp dụng cho độ TSC từ 25 đến dưới 30 ở mức 447 đồng/độ TSC/kg; mức 3 cho độ TSC từ 20 đến dưới 25 niêm yết ở mức 442 đồng/độ TSC/kg. Đối với mủ tạp, mủ chén và mủ đông có DRC từ 50% trở lên đạt 18.000 đồng/kg; DRC từ 45% đến 50% ở mức 16.700 đồng/kg; loại có DRC từ 35% đến dưới 45% ở mức 13.500 đồng/kg.
Công ty Cao su Phú Riềng cũng ghi nhận giá thu mua mủ nước ở mức 420 đồng/TSC/kg, trong khi giá mủ tạp giữ nguyên ở mức 390 đồng/DRC/kg.
| Đơn vị thu mua | Chủng loại mủ | Quy cách / Tiêu chuẩn | Mức giá (VND) |
|---|---|---|---|
| Cao su Mang Yang | Mủ nước | Loại 1 / Loại 2 | 463 / 458 đồng/TSC/kg |
| Mủ đông tạp | Loại 1 / Loại 2 | 459 / 404 đồng/kg | |
| Cao su Bà Rịa | Mủ nước | TSC ≥ 30 / TSC 25-dưới 30 | 452 / 447 đồng/độ TSC/kg |
| Mủ tạp | DRC ≥ 50% / DRC 45-50% | 18.000 / 16.700 đồng/kg | |
| Cao su Phú Riềng | Mủ nước | Tiêu chuẩn cơ sở | 420 đồng/TSC/kg |
| Mủ tạp | Tiêu chuẩn cơ sở | 390 đồng/DRC/kg |
Sàn quốc tế đồng loạt ghi nhận sắc xanh
Trên thị trường thế giới, lực mua gia tăng đã đẩy giá hợp đồng tương lai tại các sàn giao dịch chính tăng trên diện rộng ở tất cả các kỳ hạn giao dịch.
Tại Nhật Bản, giá cao su RSS3 trên sàn TOCOM (Tokyo) ghi nhận mức tăng từ 1,37% đến 3,35%. Kỳ hạn giao tháng 10/2026 chốt ở mức 445,00 JPY/kg (tăng 1,37%); kỳ hạn tháng 11/2026 đạt 445,60 JPY/kg (tăng 2,89%); kỳ hạn tháng 12/2026 đạt 448,00 JPY/kg (tăng 3,35%). Hai kỳ hạn xa hơn là tháng 1/2027 và tháng 2/2027 lần lượt chốt ở mức 447,60 JPY/kg (tăng 2,73%) và 450,80 JPY/kg (tăng 1,93%).

Sàn Thượng Hải (SHFE) là tâm điểm của phiên khi ghi nhận biên độ tăng cao nhất thị trường. Hợp đồng cao su tự nhiên giao tháng 10/2026 tăng 5,95% lên mức 19.395 CNY/tấn. Kỳ hạn tháng 11/2026 đạt 19.335 CNY/tấn (tăng 5,86%). Đáng chú ý, kỳ hạn tháng 1/2027 tăng 5,54%, vươn lên mốc 20.095 CNY/tấn. Các kỳ hạn tháng 3/2027 và tháng 4/2027 lần lượt chốt tại 20.085 CNY/tấn (tăng 5,16%) và 20.065 CNY/tấn (tăng 5,02%).
Cùng chung xu hướng, sàn SGX (Singapore) ghi nhận cao su TSR20 tăng từ 3,60% đến 4,16%. Hợp đồng giao tháng 10/2026 đạt 259,00 Cent/kg (tăng 3,60%); tháng 11/2026 đạt 255,50 Cent/kg (tăng 4,03%); tháng 12/2026 đạt 255,10 Cent/kg (tăng 4,16%). Hợp đồng tháng 1/2027 và tháng 2/2027 lần lượt dừng ở mức 254,20 Cent/kg (tăng 4,05%) và 253,40 Cent/kg (tăng 3,85%).
Nhìn chung, sắc xanh lan tỏa toàn diện phản ánh nhịp phục hồi rõ nét trên các sàn giao dịch hàng hóa châu Á. Dù vậy, giới phân tích nhận định dữ liệu hiện tại chưa đủ cơ sở để khẳng định đà tăng này sẽ hình thành xu hướng tăng giá dài hạn trong các phiên tới.