Với 94,6% phiếu tán thành, Quốc hội thông qua Luật Dầu khí sửa đổi gồm 12 chương, 62 điều nhằm gỡ vướng thủ tục, tăng ưu đãi mỏ nhỏ và có hiệu lực từ 1/3/2027.
Sáng 23/8, tại Kỳ họp không thường lệ thứ Nhất, Quốc hội khóa XVI đã chính thức thông qua Luật Dầu khí (sửa đổi) với 473/475 đại biểu tham gia biểu quyết tán thành, đạt tỷ lệ 94,6%. Đạo luật mới gồm 12 chương, 62 điều và sẽ chính thức có hiệu lực thi hành từ ngày 1/3/2027.
Được xây dựng trên nền tảng kế thừa các quy định của Luật Dầu khí năm 2022, văn bản sửa đổi lần này tập trung giải quyết triệt để những vướng mắc phát sinh trong quá trình triển khai dự án, đơn giản hóa thủ tục hành chính và khơi thông nguồn lực đầu tư cho toàn ngành năng lượng.

Theo Bộ Công Thương, định hướng xuyên suốt của luật mới là tăng cường phân cấp, phân quyền song hành với cơ chế kiểm tra, giám sát và trách nhiệm giải trình minh bạch. Cụ thể, thẩm quyền giữa các cơ quan quản lý và doanh nghiệp thực thi đã được phân định rõ ràng hơn:
Quy chế phân quyền mới giúp giảm thiểu các tầng nấc trung gian, rút ngắn thời gian xử lý thủ tục và nâng cao tính chủ động cho doanh nghiệp trong quá trình triển khai dự án.
Một điểm mới mang tính then chốt của Luật Dầu khí (sửa đổi) là thiết lập cơ chế ưu đãi đầu tư đối với các dự án có điều kiện khai thác phức tạp. Thực tế hiện nay cho thấy hoạt động thăm dò, khai thác ngày càng dịch chuyển ra khu vực nước sâu, xa bờ, đòi hỏi quy mô vốn lớn và thời gian hoàn vốn kéo dài.
Đối với các mỏ nhỏ, mỏ cận biên hoặc các lô dầu khí có địa chất khó khăn, luật bổ sung các khung chính sách nhằm:
Nhằm bắt kịp xu hướng chuyển dịch năng lượng toàn cầu, Luật Dầu khí (sửa đổi) đã mở rộng phạm vi điều chỉnh sang các lĩnh vực công nghệ cao và giảm phát thải khi gắn trực tiếp với hoạt động dầu khí. Cụ thể, luật bổ sung khung pháp lý cho hoạt động thu giữ, xử lý, vận chuyển, bơm ép và lưu trữ CO2, cùng việc phát triển các công trình năng lượng ngoài khơi.
Các quy định liên quan đến thị trường tín chỉ carbon, trách nhiệm pháp lý sau khi đóng mỏ và nguyên tắc sử dụng chung cơ sở hạ tầng kỹ thuật (như giàn khoan, đường ống hiện hữu) cũng được chuẩn hóa. Động thái này cho phép tối ưu hóa nguồn lực hạ tầng sẵn có và mở rộng không gian phát triển cho các mô hình năng lượng mới như hydrogen và điện gió ngoài khơi trong giai đoạn tới.