Toyota Corolla Altis 2026 duy trì vị thế sedan hạng C tại Việt Nam với 3 phiên bản nhập khẩu Thái Lan, tích hợp gói an toàn TSS 2.0 cùng tùy chọn động cơ Hybrid tiết kiệm.
Toyota Corolla Altis là dòng sedan hạng C có lịch sử lâu đời từ năm 1966. Bước sang thế hệ thứ 12, mẫu xe nhận được sự nâng cấp toàn diện từ nền tảng khung gầm, thiết kế ngoại thất cho đến cấu hình động cơ. Tại thị trường Việt Nam, Corolla Altis được nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan với 3 phiên bản phân phối gồm 1.8 G, 1.8 V và 1.8 HEV, cung cấp 5 tùy chọn màu sơn ngoại thất và 2 màu nội thất.
Dưới đây là mức giá niêm yết và chi phí lăn bánh tạm tính cho các phiên bản Toyota Corolla Altis cập nhật mới nhất:
| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu đồng) | Lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) | Lăn bánh tại TP.HCM (triệu đồng) | Lăn bánh Tỉnh/TP khác (triệu đồng) |
|---|---|---|---|---|
| Corolla Altis 1.8 G | 725 | 828 | 813 | 799 |
| Corolla Altis 1.8 V | 780 | 889 | 874 | 860 |
| Corolla Altis 1.8 HEV | 878 | 999 | 981 | 968 |
*Lưu ý: Mức giá lăn bánh trên mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình ưu đãi khuyến mại tại đại lý và có thể thay đổi tùy thuộc vào tùy chọn trang bị thực tế. Phiên bản màu Trắng ngọc trai có giá bán cao hơn 8 triệu đồng so với các màu tiêu chuẩn khác.

Toyota Corolla Altis 2026 phát triển trên nền tảng khung gầm toàn cầu TNGA (Toyota New Global Architecture). Xe sở hữu kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt là 4.630 x 1.780 x 1.455 mm, cùng chiều dài cơ sở 2.700 mm. Khoảng sáng gầm xe đạt 128 mm đối với hai bản xăng 1.8 G, 1.8 V và 1.49 mm trên biến thể 1.8 HEV.

Phần đầu xe gây chú ý với lưới tản nhiệt cỡ lớn đặt thấp sơn đen mờ, kết hợp cụm đèn chiếu sáng Bi-LED tạo hình chữ J sắc nét. Đèn sương mù nối liền lưới tản nhiệt bằng các chi tiết mạ chrome sáng bóng. Thân xe trang bị bộ mâm kích thước 16 inch trên bản 1.8 G và 17 inch trên bản 1.8 V cùng 1.8 HEV. Gương chiếu hậu tích hợp tính năng chỉnh điện, gập tự động, tự điều chỉnh khi lùi và cảnh báo điểm mù.
Bên trong cabin, táp-lô được tối ưu hóa góc quan sát nhờ thu hẹp cột A và di chuyển vị trí gương chiếu hậu. Bảng đồng hồ trung tâm dạng kỹ thuật số TFT kích thước 12,3 inch hiển thị sắc nét các thông số vận hành. Màn hình giải trí cảm ứng 9 inch đặt nổi hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây.

Toàn bộ ghế ngồi bọc da cao cấp, trong đó ghế lái hỗ trợ chỉnh điện 10 hướng. Hệ thống điều hòa tự động có cửa gió riêng cho hàng ghế sau. Riêng phiên bản cao cấp nhất 1.8 HEV bổ sung hệ thống hiển thị thông tin trên kính lái HUD, sạc không dây và cảm biến áp suất lốp.
Toyota Corolla Altis 2026 mang đến hai tùy chọn cấu hình động cơ:

Về mặt an toàn, hai phiên bản 1.8 V và 1.8 HEV được trang bị gói công nghệ an toàn chủ động Toyota Safety Sense thế hệ thứ 2 (TSS 2.0), bao gồm:
Bên cạnh đó, xe vẫn duy trì các trang bị tiêu chuẩn như hệ thống phanh ABS/EBD/BA, cân bằng điện tử (VSC), kiểm soát lực kéo (TRC), hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC), camera 360 độ (trên bản V và HEV) cùng hệ thống 7 túi khí bảo vệ toàn diện.
| Thông số | 1.8 G | 1.8 V | 1.8 HEV |
|---|---|---|---|
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.630 x 1.780 x 1.435 | 4.630 x 1.780 x 1.435 | 4.630 x 1.780 x 1.455 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.700 | 2.700 | 2.700 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 128 | 128 | 149 |
| Động cơ | Xăng 1,8L | Xăng 1,8L | 1,8L Hybrid |
| Hộp số | CVT | CVT | CVT |
| Thông số mâm | 205/55 R16 | 225/45 R17 | 225/45 R17 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp | 5,8 lít/100 km | 6,8 lít/100 km | 4,5 lít/100 km |
| Túi khí | 7 túi khí | 7 túi khí | 7 túi khí |
Nhìn chung, Toyota Corolla Altis 2026 tiếp tục là sự lựa chọn đáng cân nhắc trong phân khúc sedan hạng C nhờ nền tảng khung gầm TNGA chắc chắn, gói an toàn TSS 2.0 hiện đại và khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội trên phiên bản Hybrid.