Toyota Innova Cross 2026 tiếp tục duy trì sức hút trong phân khúc MPV với mức giá từ 730 triệu đồng, sở hữu thiết kế lai SUV hiện đại cùng tùy chọn động cơ Hybrid tiết kiệm nhiên liệu.
Toyota Innova Cross 2026 là bước chuyển mình mạnh mẽ của dòng xe MPV biểu tượng tại Việt Nam. Được phát triển dựa trên triết lý "Innovative" (đổi mới), mẫu xe này không chỉ thay đổi tên gọi mà còn lột xác hoàn toàn về khung gầm, thiết kế và công nghệ vận hành. Hiện nay, xe được nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia với hai tùy chọn động cơ xăng và Hybrid.

Dưới đây là chi tiết giá niêm yết và chi phí lăn bánh tạm tính cho các phiên bản Toyota Innova Cross tại các khu vực trọng điểm:
| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu VND) | Hà Nội (triệu VND) | TP.HCM (triệu VND) | Tỉnh/TP khác (triệu VND) |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Innova Cross 2.0 G | 730 | 834 | 819 | 805 |
| Toyota Innova Cross 2.0 V | 825 | 940 | 923 | 910 |
| Toyota Innova Cross 2.0 HEV | 960 | 1.091 | 1.072 | 1.058 |
Đáng chú ý, khách hàng mua xe trong tháng 5/2026 có thể nhận được ưu đãi lãi suất vay từ 6,99%/năm trong 6 đến 12 tháng đầu tùy phiên bản. Riêng màu Trắng ngọc trai sẽ có giá cao hơn 8 triệu đồng so với các tùy chọn màu sắc khác.

Toyota Innova Cross được phát triển trên nền tảng khung gầm TNGA hoàn toàn mới, mang lại sự vững chãi và tối ưu không gian. Xe có kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 4.755 x 1.845 x 1.790 mm cùng chiều dài cơ sở đạt 2.850 mm, lớn hơn đáng kể so với thế hệ cũ.
Thiết kế ngoại thất của xe mang đậm chất SUV với lưới tản nhiệt hình lục giác viền crôm, cụm đèn trước full-LED và các đường gân dập nổi cơ bắp dọc thân xe. Bộ mâm hợp kim 18 inch thiết kế 5 chấu kép mạ bạc tạo điểm nhấn thể thao cho tổng thể xe.

Bên trong cabin, Toyota Innova Cross 2026 gây ấn tượng với không gian rộng rãi và vật liệu bọc da sang trọng. Xe được trang bị màn hình giải trí trung tâm 10,1 inch hỗ trợ Apple CarPlay không dây, bảng đồng hồ kỹ thuật số 7 inch và cửa sổ trời toàn cảnh trên các bản cao cấp.
Phiên bản Hybrid (HEV) đặc biệt sở hữu hàng ghế thứ hai dạng thương gia với chức năng chỉnh điện và đệm đỡ chân, mang lại trải nghiệm thoải mái tối đa cho hành khách. Hàng ghế thứ ba có khả năng gập phẳng, giúp linh hoạt mở rộng khoang hành lý khi cần.

Xe cung cấp hai tùy chọn động cơ chính. Bản máy xăng 2.0L sản sinh công suất 172 mã lực. Trong khi đó, bản Hybrid là sự kết hợp giữa máy xăng 150 mã lực và mô-tơ điện 111 mã lực, cho phép vận hành ở chế độ thuần điện giúp tiết kiệm nhiên liệu tối ưu (mức tiêu thụ hỗn hợp chỉ khoảng 4,92 lít/100 km).
Về an toàn, phiên bản Hybrid được trang bị gói Toyota Safety Sense với các tính năng như: kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Stop & Go, cảnh báo tiền va chạm, cảnh báo chệch làn và hỗ trợ giữ làn đường. Bên cạnh đó, xe còn có camera 360 độ, cảnh báo điểm mù và 6 túi khí tiêu chuẩn.

| Thông số | 2.0 G | 2.0 V | 2.0 HEV |
|---|---|---|---|
| Số chỗ ngồi | 8 | 8 | 7 |
| Động cơ | Xăng 2.0L | Xăng 2.0L | Hybrid 2.0L |
| Công suất (mã lực) | 172 | 172 | 183 (Tổng) |
| Hộp số | CVT | CVT | CVT |
| Mức tiêu thụ (lít/100 km) | 7,1 | 7,2 | 4,92 |
