Trong tháng 7/2026, Toyota Vios nhận ưu đãi tương đương 100% lệ phí trước bạ, giúp giá lăn bánh trở nên hấp dẫn hơn trước các đối thủ cùng phân khúc. Mẫu sedan hạng B bản nâng cấp tập trung vào gói an toàn TSS và tinh chỉnh tiện nghi nội thất thực dụng.
Toyota Vios 2026 tiếp tục khẳng định vị thế là mẫu xe chiến lược của hãng xe Nhật Bản tại thị trường Việt Nam thông qua bản nâng cấp giữa vòng đời. Thay vì một cuộc cách mạng về thiết kế, Vios 2026 tập trung tối ưu hóa giá trị sử dụng bằng cách bổ sung các tính năng an toàn tiên tiến và điều chỉnh danh mục phiên bản để tiếp cận khách hàng thực dụng hiệu quả hơn.
Bước sang tháng 7/2026, Toyota Việt Nam áp dụng chính sách hỗ trợ tương đương 100% lệ phí trước bạ cho dòng Vios, giúp giảm đáng kể chi phí đầu tư ban đầu cho người dùng. Đáng chú ý, hãng đã tinh giản danh mục sản phẩm khi loại bỏ các bản E MT và E CVT loại 7 túi khí, đồng thời ngừng phân phối bản G-RS.

Dưới đây là bảng giá niêm yết và giá lăn bánh tạm tính (đã bao gồm các loại thuế, phí bắt buộc nhưng chưa trừ giảm giá trực tiếp từ đại lý):
| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu VND) | Lăn bánh tại Hà Nội (triệu VND) | Lăn bánh tại TP.HCM (triệu VND) | Lăn bánh tỉnh khác (triệu VND) |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Vios 1.5E MT | 458 | 529 | 515 | 506 |
| Toyota Vios 1.5E CVT | 488 | 562 | 553 | 539 |
| Toyota Vios 1.5G CVT | 545 | 626 | 615 | 601 |
*Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo chính sách riêng của từng đại lý tại khu vực.

Toyota Vios 2026 nhận được những thay đổi rõ nét nhất ở phần đầu xe. Lưới tản nhiệt hình thang truyền thống đã được thay thế bằng thiết kế nối liền nắp ca-pô và mở rộng sang hai bên, kết hợp với cản trước sơn đen tạo nên diện mạo thể thao và góc cạnh hơn. Hệ thống chiếu sáng Bi-LED dạng bóng chiếu hiện đã trở thành trang bị tiêu chuẩn trên tất cả các phiên bản, mang lại hiệu quả thẩm mỹ và khả năng quan sát tốt hơn.

Thân xe vẫn giữ nguyên những đường nét trung tính đặc trưng của dòng sedan hạng B nhà Toyota. Điểm nhấn mới nằm ở bộ mâm đúc 15 inch với họa tiết 6 chấu phay xước khỏe khoắn. Phần đuôi xe không có quá nhiều thay đổi, ngoại trừ phần cản sau được tinh chỉnh nhẹ để đồng bộ với ngôn ngữ thiết kế mới ở phía trước.

Bên trong cabin, Toyota Vios 2026 tập trung cải thiện các trang bị công nghệ để bắt kịp xu hướng thị trường. Màn hình giải trí trung tâm được nâng cấp lên kích thước 9 inch, hỗ trợ kết nối điện thoại thông minh qua Apple CarPlay và Android Auto. Trên phiên bản G cao cấp nhất, vô-lăng bọc da đã được tích hợp thêm lẫy chuyển số, mang lại cảm giác lái chủ động hơn.

Một điểm cộng lớn cho tính thực dụng là việc bổ sung hai cổng sạc USB Type-C cho hàng ghế phía sau trên các phiên bản E MT và E CVT, đáp ứng nhu cầu sử dụng thiết bị di động của hành khách. Ghế ngồi trên bản tiêu chuẩn E MT cũng được nâng cấp từ chất liệu nỉ sang da Simili, giúp việc vệ sinh và bảo quản trở nên dễ dàng hơn trong điều kiện khí hậu Việt Nam.

Trái tim của Toyota Vios 2026 vẫn là khối động cơ hút khí tự nhiên 1.5L Dual VVT-i (mã 2NR-FE), sản sinh công suất tối đa 107 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 140 Nm tại 4.200 vòng/phút. Xe đi kèm tùy chọn hộp số sàn 5 cấp hoặc hộp số vô cấp CVT, kết hợp hệ dẫn động cầu trước. Đây là cấu hình vận hành đã được chứng minh về độ bền bỉ và tính kinh tế qua nhiều thế hệ.

Nâng cấp đáng giá nhất trên Vios 2026 nằm ở hệ thống an toàn. Lần đầu tiên, gói an toàn Toyota Safety Sense (TSS) xuất hiện trên phiên bản G, bao gồm các tính năng như cảnh báo tiền va chạm và cảnh báo lệch làn đường. Ngoài ra, xe vẫn duy trì các trang bị an toàn tiêu chuẩn như hệ thống kiểm soát hành trình (Cruise Control), ổn định thân xe, kiểm soát lực kéo và hỗ trợ khởi hành ngang dốc.
| Thông số | Vios 1.5E MT | Vios 1.5E CVT | Vios 1.5G CVT |
|---|---|---|---|
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.425 x 1.730 x 1.475 | 4.425 x 1.730 x 1.475 | 4.425 x 1.730 x 1.475 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.550 | 2.550 | 2.550 |
| Động cơ | 1.5L Dual VVT-i | 1.5L Dual VVT-i | 1.5L Dual VVT-i |
| Công suất (hp/rpm) | 107/6.000 | 107/6.000 | 107/6.000 |
| Mô-men xoắn (Nm/rpm) | 140/4.200 | 140/4.200 | 140/4.200 |
| Hộp số | Số sàn 5 cấp | Vô cấp CVT | Vô cấp CVT |
| Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (lít/100 km) | 6,02 | 5,77 | 5,87 |
| Số túi khí | 3 | 3 | 7 |
Nhìn chung, với những nâng cấp tập trung vào tiện nghi và an toàn, kết hợp cùng chính sách ưu đãi 100% lệ phí trước bạ trong tháng 7/2026, Toyota Vios vẫn là lựa chọn hàng đầu cho nhóm khách hàng mua xe lần đầu hoặc kinh doanh dịch vụ vận tải nhờ tính thanh khoản cao và chi phí vận hành thấp.