VinFast Nerio Green sở hữu động cơ điện 110 kW, trang bị an toàn phong phú và chi phí sử dụng tối ưu, là giải pháp di chuyển kinh tế cho cá nhân và dịch vụ.
VinFast Nerio Green (tiền thân là mẫu VinFast VF e34) là dòng SUV thuần điện thuộc phân khúc C, chính thức được đổi tên từ đầu năm 2025. Xe hướng tới mục đích kinh doanh dịch vụ vận tải như taxi, xe công nghệ, đồng thời phục vụ nhóm khách hàng cá nhân tìm kiếm giải pháp di chuyển kinh tế, tối ưu chi phí sử dụng hằng ngày.

Cập nhật đến tháng 7/2026, VinFast Nerio Green có mức giá niêm yết là 668 triệu đồng. Mẫu xe này nhận được nhiều chính sách hỗ trợ tài chính từ hãng sản xuất và quy định pháp luật hiện hành.
Theo Nghị định 51/2025/NĐ-CP, chính sách miễn toàn bộ lệ phí trước bạ cho xe điện chạy pin được kéo dài thêm 2 năm, áp dụng đến hết ngày 28/2/2027. Bên cạnh đó, hãng xe Việt Nam áp dụng chương trình giảm 6% giá niêm yết (tương đương khoảng 40 triệu đồng) và gia hạn chính sách miễn phí sạc pin thêm 6 tháng, kéo dài đến hết ngày 30/6/2027.
| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu đồng) | Lăn bánh tạm tính Hà Nội (triệu đồng) | Lăn bánh tạm tính TP.HCM (triệu đồng) | Lăn bánh tạm tính Tỉnh/TP khác (triệu đồng) |
|---|---|---|---|---|
| VinFast Nerio Green | 668 | 684 | 684 | 670 |

VinFast Nerio Green mang ngôn ngữ thiết kế "Dynamic Balance - Cân bằng động" với tổng thể thon gọn. Phần đầu xe không sử dụng lưới tản nhiệt truyền thống, tạo điểm nhấn nhờ dải đèn LED định vị tạo hình chữ V đặc trưng. Toàn bộ hệ thống chiếu sáng chính bao gồm đèn pha, đèn chiếu sáng ban ngày và đèn hậu đều ứng dụng công nghệ LED.
Kích thước tổng thể dài x rộng x cao của xe lần lượt là 4.300 x 1.793 x 1.613 mm, chiều dài cơ sở 2.610,8 mm cùng khoảng sáng gầm 180 mm. Khối lượng không tải đạt 1.490 kg và khối lượng toàn tải là 1.815 kg. Xe sử dụng mâm 18 inch đa chấu. Đuôi xe trang bị cốp đóng/mở điện cùng thanh nẹp mạ chrome mang lại điểm nhấn hiện đại.


Khoang cabin của Nerio Green được sắp xếp tối giản nhưng đầy đủ tiện nghi. Trung tâm táp-lô là màn hình cảm ứng giải trí 10 inch hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto, kết hợp hệ thống âm thanh 6 loa. Phía sau vô-lăng bọc da dáng D-Cut tích hợp phím bấm chức năng là bảng đồng hồ kỹ thuật số 7 inch TFT LCD.
Toàn bộ ghế ngồi trên xe được bọc da, ghế trước chỉnh cơ 6 hướng. Xe sử dụng hệ thống điều hòa tự động một vùng tích hợp bơm nhiệt, kết hợp màng lọc bụi mịn PM2.5 và cửa gió cho hàng ghế sau. Dung tích khoang hành lý tiêu chuẩn đạt 290 lít, có thể mở rộng khi gập hàng ghế thứ hai theo tỷ lệ 60:40.


VinFast Nerio Green sử dụng động cơ điện đặt ở cầu trước, sản sinh công suất tối đa 110 kW (tương đương khoảng 147 mã lực) và mô-men xoắn cực đại 242 Nm. Hệ thống trợ lực lái điện EPS cùng các chế độ lái hỗ trợ người điều khiển linh hoạt trong các điều kiện giao thông khác nhau.
Bộ pin Lithium-ion đạt chuẩn chống nước IP67 giúp xe di chuyển khoảng 300 km sau mỗi lần sạc đầy (quãng đường thực tế có thể đạt khoảng 250 km tùy thuộc vào tốc độ và điều kiện vận hành). Khi sử dụng chế độ sạc nhanh, xe có thể đi thêm 180 km chỉ sau 18 phút sạc. Hãng xe cam kết bảo hành pin 10 năm và hỗ trợ đổi mới miễn phí nếu dung lượng tối đa giảm xuống dưới 70%.

Về công nghệ an toàn, VinFast Nerio Green được trang bị gói hỗ trợ lái chủ động bao gồm: cảnh báo điểm mù, cảnh báo lệch làn đường, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi và cảnh báo luồng giao thông đến khi mở cửa. Hệ thống đỗ xe được hỗ trợ bởi cảm biến trước/sau cùng camera 360 độ.
Bên cạnh đó, các tính năng an toàn tiêu chuẩn khác bao gồm: cân bằng điện tử ESC, kiểm soát lực kéo TCS, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA, hỗ trợ phanh khẩn cấp BA, chống bó cứng phanh ABS, phân phối lực phanh điện tử EBD, giám sát áp suất lốp và 6 túi khí bảo vệ toàn diện.

| Số chỗ ngồi | 05 |
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.300 x 1.793 x 1.613 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.610,8 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 180 |
| Công suất tối đa (kW) | 110 |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 242 |
| Dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Loại pin | Lithium-ion (Chuẩn IP67) |
| Quãng đường di chuyển/lần sạc | 300 km |
| Sạc nhanh | 180 km / 18 phút |
| Hệ thống treo (Trước/Sau) | Đa điểm MacPherson / Giằng xoắn |
| Hệ thống phanh (Trước/Sau) | Đĩa / Đĩa |
| Mâm xe | 18 inch |
| Số túi khí | 6 túi khí |
Ưu điểm: Giá bán cạnh tranh trong phân khúc C-SUV; trang bị tiện nghi và an toàn phong phú; không phát sinh tiếng ồn động cơ; chi phí bảo dưỡng và vận hành tiết kiệm; bộ pin Lithium-ion đạt chuẩn an toàn cao.
Nhược điểm: Tầm hoạt động thực tế duy trì ở mức khoảng 250 km mỗi lần sạc đầy, đòi hỏi người lái cần tính toán lộ trình hợp lý khi di chuyển đường dài.