Ngành gạo Việt Nam ghi nhận sản lượng xuất khẩu tăng 5,7% trong nửa đầu năm 2026, tuy nhiên kim ngạch giảm 3,3% do áp lực điều chỉnh giá trên thị trường quốc tế.
Báo cáo mới nhất từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho thấy hoạt động xuất khẩu gạo của Việt Nam trong nửa đầu năm 2026 duy trì đà tăng trưởng về khối lượng nhưng đối mặt với áp lực giảm giá đáng kể. Trong bối cảnh nhu cầu an ninh lương thực toàn cầu gia tăng, ngành gạo Việt Nam đang đứng trước cơ hội mở rộng thị phần dù phải cạnh tranh gay gắt với các đối thủ lớn.
Tính đến hết tháng 6/2026, Việt Nam đã xuất khẩu khoảng 5.000.000 tấn gạo, mang về kim ngạch 2,36 tỷ USD. So với cùng kỳ năm 2025, mặc dù sản lượng tăng 5,7%, nhưng giá trị kim ngạch lại ghi nhận mức sụt giảm 3,3%. Sự phân hóa này bắt nguồn từ việc giá xuất khẩu bình quân giảm xuống còn 473,6 USD/tấn, thấp hơn 8,6% so với cùng kỳ năm ngoái.
| Chỉ tiêu (6 tháng đầu năm 2026) | Giá trị | So với cùng kỳ 2025 |
|---|---|---|
| Sản lượng xuất khẩu | 5 triệu tấn | +5,7% |
| Kim ngạch xuất khẩu | 2,36 tỷ USD | -3,3% |
| Giá xuất khẩu bình quân | 473,6 USD/tấn | -8,6% |
Theo giới phân tích, diễn biến này cho thấy sự cạnh tranh trên thị trường quốc tế đang trở nên khốc liệt hơn. Các quốc gia xuất khẩu gạo lớn liên tục điều chỉnh chính sách thương mại để bảo vệ thị phần, trong khi chi phí vận chuyển và biến động nhu cầu tại từng khu vực cũng tác động trực tiếp đến giá bán của doanh nghiệp Việt Nam.
Về phía nguồn cung nội địa, sản xuất lúa trong nước 6 tháng đầu năm cơ bản ổn định. Tính đến hết tháng 5/2026, diện tích gieo cấy lúa Đông Xuân đạt khoảng 2,93 triệu ha. Mặc dù diện tích có xu hướng giảm nhẹ, năng suất cải thiện đã giúp sản lượng đạt khoảng 15,2 triệu tấn, tăng 0,2% so với năm 2025.
Tuy nhiên, tổng diện tích gieo cấy lúa cả nước tính đến tháng 6/2026 đạt khoảng 4,57 triệu ha, giảm 3,7% so với cùng kỳ. Đặc biệt, diện tích vụ Hè Thu tại nhiều địa phương đã giảm đáng kể. Nguyên nhân chủ yếu do việc chủ động điều chỉnh cơ cấu sản xuất, chuyển đổi sang các loại cây trồng khác nhằm thích ứng với tình trạng chi phí đầu vào tăng cao và tác động của biến đổi khí hậu.

Dù áp lực về giá vẫn hiện hữu, triển vọng xuất khẩu gạo của Việt Nam được đánh giá khả quan trong nửa cuối năm. Philippines hiện là thị trường trọng điểm khi quốc gia này liên tục có nhu cầu bổ sung nguồn dự trữ để đảm bảo an ninh lương thực trước các rủi ro thời tiết.
Đáng chú ý, dự báo từ Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) chỉ ra rằng sản lượng gạo toàn cầu niên vụ 2026–2027 có khả năng thấp hơn mức tiêu thụ. Tình trạng này có thể dẫn đến nguy cơ thiếu hụt nguồn cung cục bộ, thúc đẩy các nước tăng cường nhập khẩu và sử dụng lượng tồn kho, tạo dư địa cho các quốc gia có năng lực cung ứng ổn định như Việt Nam.
Để tận dụng cơ hội, ngành gạo Việt Nam đang đẩy mạnh chuyển dịch từ xuất khẩu số lượng sang tập trung vào chất lượng. Các dòng gạo thơm, gạo chất lượng cao và sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế đang được ưu tiên để thâm nhập sâu hơn vào các thị trường khó tính.
Tuy nhiên, doanh nghiệp cần thận trọng trước các rủi ro về chi phí logistics và sự thay đổi chính sách nhập khẩu đột ngột từ các đối tác lớn. Các chuyên gia khuyến nghị doanh nghiệp cần tăng cường liên kết vùng nguyên liệu để kiểm soát chất lượng đầu vào, đồng thời đa dạng hóa thị trường để giảm bớt sự phụ thuộc vào các đối tác truyền thống.
Nhìn chung, nếu duy trì được tính ổn định và khả năng đáp ứng các đơn hàng lớn, gạo Việt Nam hoàn toàn có thể củng cố vị thế vững chắc trong nhóm các nước xuất khẩu hàng đầu thế giới trong giai đoạn mới.