Toyota Innova Cross 2026 chuyển mình mạnh mẽ với nền tảng TNGA, phong cách thiết kế đậm chất SUV, không gian rộng rãi cùng tùy chọn động cơ Hybrid tiết kiệm.
Toyota Innova là mẫu xe đa dụng MPV 7-8 chỗ đã gắn liền với thị trường Việt Nam từ khi ra mắt lần đầu vào đầu năm 2006. Tên gọi của xe lấy cảm hứng từ từ "Innovative", thể hiện tinh thần đổi mới và sáng tạo không ngừng. Để tiếp nối thành công đó, Toyota Việt Nam chính thức phân phối thế hệ hoàn toàn mới mang tên Toyota Innova Cross. Mẫu xe được nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia với 2 tùy chọn động cơ gồm máy xăng và Hybrid, thi đấu trực tiếp cùng các đối thủ như Hyundai Custin, GAC M6 Pro, BYD M6 hay Mitsubishi Xpander.

Dưới đây là bảng tổng hợp giá niêm yết cùng mức chi phí lăn bánh tạm tính cho từng phiên bản Toyota Innova Cross. Xe có 5 lựa chọn màu sắc ngoại thất: Xanh ánh đen, Trắng ngọc trai (giá cao hơn 8 triệu đồng), Đen, Bạc và Nâu đồng.
| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu VND) | Lăn bánh Hà Nội (triệu VND) | Lăn bánh TP.HCM (triệu VND) | Lăn bánh Tỉnh/TP khác (triệu VND) |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Innova Cross 2.0 G | 730 | 834 | 819 | 805 |
| Toyota Innova Cross 2.0 V | 825 | 940 | 923 | 910 |
| Toyota Innova Cross 2.0 HEV | 960 | 1.091 | 1.072 | 1.058 |
Lưu ý: Mức giá lăn bánh nêu trên mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mại trực tiếp tại đại lý và có thể thay đổi tùy thuộc vào trang bị cụ thể. Các gói vay mua xe hiện áp dụng ưu đãi lãi suất từ 7,75%/năm trong 6 tháng đầu.
Toyota Innova Cross được phát triển dựa trên nền tảng khung gầm toàn cầu TNGA hoàn toàn mới, đánh dấu bước chuyển mình sang ngôn ngữ thiết kế giao thoa giữa SUV và MPV. Xe sở hữu kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt là 4.755 x 1.850 x 1.790 mm cùng chiều dài cơ sở đạt 2.850 mm. Khoảng sáng gầm xe ở mức 170 mm (bản HEV đạt 167 mm), giúp xe vận hành linh hoạt trên nhiều địa hình.

Diện mạo đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt hình lục giác viền chrome cá tính, liền mạch với cụm đèn chiếu sáng full-LED sắc sảo. Dải đèn LED định vị ban ngày kiêm đèn xi-nhan được đặt thấp ngay phía trên hốc gió giả, tạo cảm giác hiện đại.

Thân xe đậm chất SUV với những dường dập nổi cơ bắp dọc hông xe. Xe được trang bị mâm hợp kim mạ bạc thiết kế 5 chấu kép thể thao, kích thước lên tới 18 inch ở bản HEV và 17 inch ở bản 2.0 V. Vòm bánh xe sơn đen mở rộng giúp tăng sự hầm hố cho tổng thể kiến trúc xe.

Không gian nội thất của Toyota Innova Cross thể hiện sự nâng cấp toàn diện về vật liệu bọc da cũng như mức độ hoàn thiện tinh tế trên bảng táp-lô. Nhờ trục cơ sở kéo dài, cả ba hàng ghế đều đạt độ thoáng đãng tối ưu.

Khu vực điều khiển trung tâm nổi bật với màn hình giải trí 10,1 inch hỗ trợ kết nối Apple CarPlay không dây và Android Auto, kết hợp cùng màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch sau vô-lăng. Hệ thống điều hòa tự động đi kèm cửa gió hàng ghế sau có thể điều chỉnh độc lập, tạo cảm giác dễ chịu cho mọi hành khách.

Điểm đáng chú ý trên phiên bản Innova Cross 2.0 HEV là cấu hình 7 chỗ với hai ghế thương gia độc lập ở hàng thứ hai. Ghế tích hợp khả năng chỉnh điện 4 hướng, độ ngả lưng sâu và bệ đỡ bắp chân nâng đỡ tối đa. Ngoài ra, cửa sổ trời toàn cảnh panorama và cốp mở điện cũng là những tiện nghi cao cấp có mặt trên các bản cao cấp.


Toyota Innova Cross cung cấp hai tùy chọn sức mạnh vận hành đi kèm hệ dẫn động cầu trước (FWD):
Phiên bản Hybrid được trang bị tiêu chuẩn gói an toàn chủ động Toyota Safety Sense với nhiều tính năng thông minh bao gồm: Cảnh báo tiền va chạm (PCS), Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ giữ làn đường (LDA & LTA), Đèn chiếu xa tự động (AHB), và kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Stop & Go.

Bên cạnh đó, chiếc MPV còn sở hữu hàng loạt trang bị an toàn hiện đại khác như: Cảnh báo điểm mù (BSM), Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA), Hệ thống cân bằng điện tử (VSC), Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC), Camera 360 độ, cảm biến áp suất lốp, 8 cảm biến đỗ xe và 6 túi khí bảo vệ toàn diện.
| Thông số | 2.0 G | 2.0 V | 2.0 HEV |
|---|---|---|---|
| Số chỗ ngồi | 8 | 8 | 7 |
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.755 x 1.850 x 1.790 | 4.755 x 1.850 x 1.790 | 4.755 x 1.850 x 1.790 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.850 | 2.850 | 2.850 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 170 | 170 | 167 |
| Động cơ | Xăng 2.0L | Xăng 2.0L | Hybrid 2.0L |
| Công suất cực đại | 172 mã lực | 172 mã lực | 150 hp + 111 hp (mô-tơ) |
| Mô-men xoắn cực đại | 205 Nm | 205 Nm | 188 Nm + 206 Nm (mô-tơ) |
| Hộp số / Dẫn động | CVT / FWD | CVT / FWD | e-CVT / FWD |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp | 7,1 lít/100 km | 7,2 lít/100 km | 4,92 lít/100 km |
| Kích thước mâm | 16 inch | 17 inch | 18 inch |
Nhìn chung, Toyota Innova Cross 2026 đã rũ bỏ hoàn toàn hình bóng của một chiếc MPV dịch vụ đơn thuần để trở thành một mẫu xe gia đình tiệm cận phân khúc cao cấp. Sự nâng cấp mạnh mẽ về nền tảng TNGA, trang bị tiện nghi hiện đại cùng tùy chọn động cơ Hybrid tiết kiệm nhiên liệu giúp chiếc xe duy trì sức hút lớn trong phân khúc xe đa dụng tại Việt Nam.