Ford Everest 2026 tiếp tục khẳng định vị thế trong phân khúc SUV 7 chỗ với thiết kế cơ bắp, trang bị động cơ Bi-Turbo mạnh mẽ cùng hệ thống an toàn thông minh bậc nhất.
Ford Everest thế hệ thứ 4 đã tạo nên một chuẩn mực mới cho dòng SUV 7 chỗ kể từ khi ra mắt toàn cầu. Tại thị trường Việt Nam, mẫu xe này được nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan, mang đến sự thay đổi toàn diện từ kết cấu khung gầm, thiết kế nội - ngoại thất cho đến các công nghệ vận hành hiện đại.
Dưới đây là bảng giá niêm yết và chi phí lăn bánh tạm tính cho các phiên bản Ford Everest tại các khu vực trọng điểm. Lưu ý, mức giá này chưa bao gồm các chương trình khuyến mãi riêng biệt từ đại lý.
| Phiên bản | Giá niêm yết (tỷ VND) | Lăn bánh Hà Nội (tỷ VND) | Lăn bánh TP.HCM (tỷ VND) | Lăn bánh Tỉnh khác (tỷ VND) |
|---|---|---|---|---|
| Everest Ambiente 2.0L AT 4x2 | 1.099 | 1.253 | 1.231 | 1.212 |
| Everest Sport 2.0L AT 4x2 | 1.178 | 1.341 | 1.318 | 1.299 |
| Everest Titanium 2.0L AT 4x2 | 1.299 | 1.477 | 1.451 | 1.432 |
| Everest Titanium+ 2.0L AT 4x4 | 1.468 | 1.666 | 1.637 | 1.618 |
| Everest Platinum 2.0L AT 4x4 | 1.545 | 1.753 | 1.722 | 1.703 |

Ford Everest 2026 sở hữu ngoại hình nam tính với những đường nét hình khối dứt khoát. Điểm nhấn đáng chú ý nhất ở phần đầu xe là cụm đèn chiếu sáng LED Matrix tạo hình chữ C cách điệu, kết nối hài hòa với lưới tản nhiệt kích thước lớn. So với thế hệ cũ, trục cơ sở và chiều rộng cơ sở của xe đã tăng thêm 50 mm, giúp xe trông lực lưỡng và vững chãi hơn trên đường phố.

Thân xe được nhấn nhá bằng các đường gân dập nổi mạnh mẽ, mở rộng vòm bánh xe để tương thích với bộ mâm hợp kim nhôm đúc kích thước lên tới 20 inch trên các bản cao cấp. Đặc biệt, hệ thống giá nóc của Everest có khả năng chịu tải tĩnh lên tới 350 kg, đáp ứng tối đa nhu cầu vận chuyển đồ đạc cho những chuyến dã ngoại dài ngày.

Bước vào cabin, người dùng sẽ ấn tượng với lối bày trí sang trọng. Táp-lô được thiết kế kéo dài sang hai bên tạo cảm giác rộng rãi. Trung tâm điều khiển là màn hình cảm ứng đặt dọc kích thước 12 inch (hoặc 10,1 inch tùy phiên bản), tích hợp hệ thống giải trí SYNC 4A mới nhất hỗ trợ kết nối thông minh và hiển thị camera 360 độ sắc nét.

Tất cả các ghế ngồi đều được bọc da cao cấp. Ghế lái có khả năng chỉnh điện 10 hướng kèm tính năng sưởi và làm mát. Hàng ghế thứ 2 có thể trượt về phía trước để tối ưu không gian cho hàng ghế thứ 3, vốn có thể gập phẳng bằng nút bấm điện tiện lợi. Xe cũng được trang bị sạc không dây, phanh tay điện tử và cần số bọc da tinh tế.

Ford Everest 2026 cung cấp hai tùy chọn động cơ dầu 2.0L. Phiên bản Single-Turbo sản sinh công suất 170 mã lực và mô-men xoắn 405 Nm. Trong khi đó, biến thể Bi-Turbo trên bản Titanium+ và Wildtrak đạt công suất lên tới 209,8 mã lực và mô-men xoắn 500 Nm, đi kèm hộp số tự động 10 cấp và hệ dẫn động 4 bánh thông minh.

Về an toàn, Everest 2026 được trang bị gói công nghệ hỗ trợ lái tiên tiến bao gồm: kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Stop & Go, hỗ trợ giữ làn đường, cảnh báo va chạm phía trước và hỗ trợ đỗ xe tự động. Xe cũng sở hữu 7 túi khí bảo vệ tối đa cho mọi vị trí ngồi.
| Thông số | Titanium+ 2.0L 4x4 | Titanium 2.0L 4x2 | Sport 2.0L 4x2 |
|---|---|---|---|
| Động cơ | Bi-Turbo Diesel 2.0L | Single Turbo Diesel 2.0L | Single Turbo Diesel 2.0L |
| Công suất (Ps) | 209,8 | 170 | 170 |
| Mô-men xoắn (Nm) | 500 | 405 | 405 |
| Hộp số | Tự động 10 cấp | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp |
| Dẫn động | 4 bánh (4WD) | Cầu sau (RWD) | Cầu sau (RWD) |
| Mâm xe | 20 inch | 20 inch | 20 inch |
Với khả năng lội nước sâu 800 mm và 6 chế độ lái tùy chọn, Ford Everest 2026 không chỉ là một chiếc xe gia đình tiện nghi mà còn là một cỗ máy off-road thực thụ, sẵn sàng chinh phục mọi địa hình khó khăn nhất.