Thị trường cao su thế giới ngày 14/7 ghi nhận sắc xanh trên các sàn giao dịch chủ chốt TOCOM và SHFE. Tại Việt Nam, giá thu mua mủ nước duy trì ổn định, cao nhất đạt 545 đồng/độ TSC/kg.
Trong phiên giao dịch ngày 14/7/2026, thị trường cao su thế giới chứng kiến sự khởi sắc đồng loạt tại hai sàn giao dịch lớn là Nhật Bản (TOCOM) và Trung Quốc (SHFE). Trong khi đó, sàn giao dịch Singapore (SGX) ghi nhận những biến động trái chiều với biên độ hẹp. Tại thị trường nội địa, giá thu mua mủ cao su từ các công ty lớn không có nhiều thay đổi so với phiên trước.
Lực mua trên các sàn giao dịch tại Tokyo và Thượng Hải đang có dấu hiệu cải thiện rõ rệt, đặc biệt ở các hợp đồng trung và dài hạn. Điều này phản ánh kỳ vọng của nhà đầu tư về sự phục hồi nhu cầu từ ngành sản xuất lốp xe và công nghiệp toàn cầu.
Tại sàn TOCOM - Tokyo, giá cao su RSS3 ghi nhận mức tăng ở tất cả các kỳ hạn chính:
| Kỳ hạn giao dịch | Mức giá (JPY/kg) | Biến động (%) |
|---|---|---|
| Tháng 7/2026 | 419,60 | +1,05% |
| Tháng 8/2026 | 418,50 | +0,72% |
| Tháng 9/2026 | 419,60 | +0,64% |
| Tháng 10/2026 | 419,10 | +0,64% |
| Tháng 11/2026 | 420,60 | +0,43% |
Sàn SHFE - Thượng Hải cũng ghi nhận diễn biến tương tự với xu hướng tăng điểm ở hầu hết các kỳ hạn, ngoại trừ hợp đồng tháng 7 giữ mức tham chiếu:
| Kỳ hạn giao dịch | Mức giá (CNY/tấn) | Biến động (%) |
|---|---|---|
| Tháng 7/2026 | 16.850 | 0,00% |
| Tháng 8/2026 | 16.930 | +0,80% |
| Tháng 9/2026 | 16.910 | +0,62% |
| Tháng 10/2026 | 16.880 | +0,39% |
| Tháng 11/2026 | 16.925 | +0,65% |
Ngược lại với đà tăng tại Nhật Bản và Trung Quốc, giá cao su TSR20 trên sàn SGX (Singapore) lại dao động trái chiều. Hợp đồng kỳ hạn tháng 9/2026 tăng 0,33% lên mức 214,10 Cent/kg, trong khi các kỳ hạn khác giảm nhẹ từ 0,19% đến 0,37%. Sự thận trọng này xuất phát từ những lo ngại về nguồn cung tại khu vực Đông Nam Á và triển vọng kinh tế toàn cầu còn nhiều ẩn số.
Giá thu mua mủ cao su trong nước hôm nay tiếp tục duy trì trạng thái ổn định tại các vùng nguyên liệu trọng điểm.
Tại Công ty Cao su Mang Yang, giá mủ nước loại 1 hiện ở mức 463 đồng/TSC/kg, loại 2 đạt 458 đồng/TSC/kg. Đối với mủ đông tạp, loại 1 ghi nhận mức 459 đồng/kg và loại 2 là 404 đồng/kg.

Tại Công ty Cao su Phú Riềng, giá mủ nước được niêm yết ở mức 420 đồng/TSC/kg và mủ tạp là 390 đồng/DRC/kg.
Công ty Cao su Bà Rịa công bố biểu giá thu mua mủ nước dựa trên độ TSC như sau:
Ngoài ra, giá mủ chén và mủ đông tại Bà Rịa dao động từ 13.500 đến 18.000 đồng/kg tùy theo hàm lượng DRC.
Ghi nhận mức giá cao nhất thị trường thuộc về Công ty Cao su Bình Long. Giá thu mua mủ nước tại nhà máy đạt 545 đồng/độ TSC/kg, trong khi tại các đội sản xuất là 535 đồng/độ TSC/kg. Mủ tạp có độ DRC = 60% được thu mua với giá 18.000 đồng/kg.
Sự khởi sắc trên các sàn TOCOM và SHFE cho thấy tín hiệu lạc quan về nhu cầu tiêu thụ cao su thiên nhiên trong ngắn hạn. Tuy nhiên, thị trường vẫn đối mặt với áp lực từ sự biến động trái chiều của sàn SGX. Các chuyên gia nhận định, diễn biến giá trong thời gian tới sẽ phụ thuộc lớn vào tình hình thời tiết tại các quốc gia xuất khẩu lớn ở Đông Nam Á và tốc độ hồi phục của nền kinh tế Trung Quốc.