Trong phiên giao dịch ngày 3/7/2026, giá cao su tại các sàn giao dịch châu Á đồng loạt sụt giảm, với mức điều chỉnh mạnh nhất ghi nhận trên sàn TOCOM (Nhật Bản). Ngược lại, giá thu mua mủ cao su tại các doanh nghiệp nội địa vẫn duy trì sự ổn định.
Thị trường cao su thế giới trong phiên sáng ngày 3/7/2026 ghi nhận đà giảm đồng loạt trên cả ba sàn giao dịch chủ chốt là TOCOM (Nhật Bản), SHFE (Thượng Hải) và SGX (Singapore). Áp lực bán xuất hiện trong bối cảnh nhu cầu tiêu thụ từ ngành công nghiệp ô tô toàn cầu chưa có dấu hiệu bứt phá rõ rệt.
Tại Nhật Bản, giá cao su RSS3 trên sàn TOCOM (Tokyo) ghi nhận sự sụt giảm ở hầu hết các kỳ hạn. Đáng chú ý, hợp đồng giao tháng 7/2026 giảm mạnh 2,21%, lùi về mức 398,00 JPY/kg. Các kỳ hạn xa hơn như tháng 10 và tháng 11/2026 cũng lần lượt giảm 2,20% và 1,66%, dao động quanh ngưỡng 400,00 – 403,10 JPY/kg. Riêng hợp đồng giao tháng 9/2026 đi ngược xu hướng khi tăng nhẹ 1,88%, đạt mức 399,80 JPY/kg.
Tại thị trường Trung Quốc, giá cao su tự nhiên trên sàn giao dịch SHFE (Thượng Hải) cũng chìm trong sắc đỏ. Hợp đồng giao tháng 7/2026 giảm 0,42%, xuống còn 16.585 CNY/tấn. Các hợp đồng kỳ hạn từ tháng 8 đến tháng 11/2026 đều ghi nhận mức giảm từ 0,60% đến 0,81%.
Tương tự, tại Singapore, giá cao su TSR20 trên sàn SGX duy trì đà giảm nhẹ. Hợp đồng kỳ hạn tháng 8/2026 hiện giao dịch ở mức 208,80 Cent/kg, giảm 0,43%. Các kỳ hạn tiếp theo đến tháng 12/2026 cũng giảm trung bình từ 0,19% đến 0,47%.
Trái ngược với những biến động trên sàn quốc tế, giá thu mua mủ cao su trong nước ngày 3/7/2026 không có nhiều thay đổi, giữ nguyên mức giá từ các phiên trước đó.
Tại Công ty Cao su Mang Yang, giá mủ nước loại 1 đang được thu mua ở mức 463 đồng/TSC/kg; mủ nước loại 2 đạt 458 đồng/TSC/kg. Đối với mủ đông tạp, loại 1 có giá 459 đồng/kg và loại 2 là 404 đồng/kg.

Tại Công ty Cao su Bà Rịa, giá mủ nước loại 1 (áp dụng cho độ TSC từ 30 trở lên) duy trì ở mức 452 đồng/độ TSC/kg. Các mức thấp hơn lần lượt có giá 447 đồng/độ TSC/kg và 442 đồng/độ TSC/kg. Đối với mủ tạp (mủ chén, mủ đông), giá thu mua dao động từ 13.500 đến 18.000 đồng/kg tùy theo hàm lượng DRC.
Tại khu vực Bình Phước, Công ty Cao su Phú Riềng niêm yết giá mủ nước ở mức 420 đồng/TSC/kg và mủ tạp ở mức 390 đồng/DRC/kg. Trong khi đó, Công ty Cao su Bình Long thu mua mủ nước tại nhà máy với giá 545 đồng/độ TSC/kg và tại đội sản xuất là 535 đồng/độ TSC/kg.
| Đơn vị thu mua | Loại sản phẩm | Giá (VND/đơn vị) |
|---|---|---|
| Cao su Mang Yang | Mủ nước loại 1 | 463 đồng/TSC/kg |
| Cao su Bà Rịa | Mủ nước loại 1 | 452 đồng/độ TSC/kg |
| Cao su Phú Riềng | Mủ nước | 420 đồng/TSC/kg |
| Cao su Bình Long | Mủ nước (nhà máy) | 545 đồng/độ TSC/kg |
Đà giảm trên các sàn TOCOM, SHFE và SGX cho thấy tâm lý thận trọng của các nhà đầu tư. Giới phân tích nhận định, thị trường đang chịu áp lực từ việc nhu cầu tiêu thụ nguyên liệu đầu vào cho ngành sản xuất lốp xe chưa thực sự khởi sắc. Ngoài ra, các yếu tố về kinh tế vĩ mô và tâm lý chờ đợi những tín hiệu mới từ ngành công nghiệp ô tô toàn cầu cũng đang kìm hãm đà hồi phục của giá cao su.
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)