Giá cao su thế giới đồng loạt lao dốc trên các sàn TOCOM, SHFE và SGX với biên độ giảm 7-9% do áp lực cung tăng. Ngược lại, giá thu mua mủ tại các vùng nguyên liệu trong nước vẫn duy trì ổn định.
Kết thúc tuần giao dịch ngày 28/06/2026, thị trường cao su quốc tế chứng kiến sắc đỏ bao trùm sau nhịp phục hồi ngắn ngủi hồi đầu tuần. Áp lực từ nguồn cung gia tăng tại khu vực Đông Nam Á và nhu cầu tiêu thụ chậm từ ngành công nghiệp lốp xe đã đẩy giá cao su thế giới điều chỉnh mạnh.
Thị trường thế giới ghi nhận sự đảo chiều mạnh mẽ từ giữa tuần. Sau phiên tăng điểm đồng thuận vào ngày 23/6, lực bán bắt đầu gia tăng khiến giá cao su mất từ 7% đến 9% giá trị so với mức cao nhất trong tuần.
Theo phân tích từ Hiệp hội Các nước sản xuất cao su thiên nhiên (ANRPC), xu hướng giảm hiện tại đến từ sự cộng hưởng của ba yếu tố chính. Thứ nhất, điều kiện thời tiết thuận lợi tại Thái Lan, Indonesia và Malaysia giúp hoạt động khai thác mủ bước vào giai đoạn thu hoạch ổn định, giải tỏa lo ngại thiếu hụt nguồn cung.
Thứ hai, giá dầu thô hạ nhiệt làm giảm chi phí sản xuất cao su tổng hợp, tạo ra sự cạnh tranh trực tiếp về giá với cao su tự nhiên. Cuối cùng, dù sản lượng ô tô điện tại Trung Quốc tăng trưởng, nhưng lượng tồn kho cao su tại các kho giao dịch vẫn ở mức cao, khiến lực mua đầu cơ suy giảm rõ rệt.
Trái ngược với những biến động mạnh trên sàn quốc tế, giá thu mua mủ cao su tại Việt Nam trong ngày 28/6 vẫn giữ mức ổn định. Các doanh nghiệp lớn tại các vùng nguyên liệu không điều chỉnh giá so với các phiên trước đó.
| Đơn vị thu mua | Loại sản phẩm | Mức giá (VND) |
|---|---|---|
| Cao su Mang Yang | Mủ nước loại 1 | 463 đồng/TSC/kg |
| Cao su Mang Yang | Mủ đông tạp loại 1 | 459 đồng/kg |
| Cao su Phú Riềng | Mủ nước | 420 đồng/TSC/kg |
| Cao su Bà Rịa | Mủ nước (TSC ≥ 30) | 452 đồng/độ TSC/kg |
| Cao su Bà Rịa | Mủ chén, mủ đông (DRC ≥ 50%) | 18.000 đồng/kg |
| Cao su Bình Long | Mủ nước (tại nhà máy) | 545 đồng/độ TSC/kg |

Tại Công ty Cao su Bà Rịa, mức giá mủ nước loại 2 (độ TSC từ 25 đến dưới 30) được niêm yết ở mức 447 đồng/độ TSC/kg; loại 3 (độ TSC từ 20 đến dưới 25) là 442 đồng/độ TSC/kg. Đối với mủ tạp, các sản phẩm có độ DRC từ 45-50% có giá 16.700 đồng/kg và từ 35-45% có giá 13.500 đồng/kg.
Nhìn chung, sự ổn định của thị trường nội địa cho thấy nhu cầu nguyên liệu của các nhà máy chế biến trong nước vẫn duy trì ở mức cân bằng, ít chịu tác động tức thì từ tâm lý bán tháo trên các sàn giao dịch kỳ hạn quốc tế.