Giá cao su tại TOCOM, SHFE và SGX đồng loạt giảm trong phiên 3/9 với mức giảm tới 1,63%, trong khi giá thu mua mủ tại các doanh nghiệp Việt Nam duy trì ổn định.
Thị trường cao su châu Á ngày 3/9 tiếp tục chịu áp lực điều chỉnh trên hầu hết các sàn giao dịch hàng hóa lớn như TOCOM (Tokyo), SHFE (Thượng Hải) và SGX (Singapore). Trong khi đó, thị trường cao su nguyên liệu trong nước ghi nhận trạng thái đi ngang, giá thu mua mủ nước và mủ đông không có biến động so với các phiên trước.
Trên các sàn giao dịch quốc tế, tâm lý giao dịch thận trọng bao trùm khiến phần lớn hợp đồng tương lai giảm giá, trong đó các hợp đồng trên sàn Singapore (SGX) và Nhật Bản (TOCOM) có mức điều chỉnh rõ nét.
Tại Sở Giao dịch Hàng hóa Tokyo (TOCOM), giá cao su RSS3 kỳ hạn tháng 9/2026 giảm 1,08%, chốt ở mức 455,80 JPY/kg. Hợp đồng giao tháng 12/2026 giảm 1,63% xuống 430,00 JPY/kg; hợp đồng giao tháng 1/2027 giảm 0,86% xuống mức 431,40 JPY/kg. Các kỳ hạn tháng 10 và tháng 11/2026 duy trì trạng thái đi ngang, lần lượt ở mức 444,70 JPY/kg và 433,80 JPY/kg.
Tại Sàn Giao dịch Hàng hóa Thượng Hải (SHFE), giá cao su tự nhiên cũng chịu áp lực bán trải dài ở mọi kỳ hạn:
Trên sàn SGX (Singapore), giá cao su tiêu chuẩn TSR20 ghi nhận mức giảm từ 0,82% đến 1,37% trên tất cả các kỳ hạn giao dịch. Cụ thể, kỳ hạn tháng 10/2026 giảm 1,32% còn 232,00 Cent/kg; kỳ hạn tháng 11/2026 giảm 1,37% còn 230,80 Cent/kg; kỳ hạn tháng 12/2026 ở mức 230,90 Cent/kg (giảm 0,90%); kỳ hạn tháng 1/2027 ở mức 230,20 Cent/kg (giảm 0,82%) và kỳ hạn tháng 2/2027 chốt tại 229,40 Cent/kg (giảm 1,04%).
Trái ngược với xu hướng điều chỉnh của thị trường quốc tế, giá thu mua mủ cao su tại các công ty cao su trong nước tiếp tục giữ ổn định.

Chi tiết bảng giá thu mua nguyên liệu tại các doanh nghiệp lớn như sau:
| Đơn vị thu mua | Chủng loại mủ | Đặc tính tiêu chuẩn | Giá thu mua |
|---|---|---|---|
| Công ty Cao su Mang Yang | Mủ nước | Loại 1 | 463 đồng/TSC/kg |
| Loại 2 | 458 đồng/TSC/kg | ||
| Mủ đông tạp | Loại 1 | 459 đồng/kg | |
| Loại 2 | 404 đồng/kg | ||
| Công ty Cao su Bà Rịa | Mủ nước | Mức 1 (Độ TSC ≥ 30) | 452 đồng/độ TSC/kg |
| Mức 2 (Độ TSC 25 đến dưới 30) | 447 đồng/độ TSC/kg | ||
| Mức 3 (Độ TSC 20 đến dưới 25) | 442 đồng/độ TSC/kg | ||
| Mủ tạp | Độ DRC ≥ 50% | 18.000 đồng/kg | |
| Độ DRC 45 - 50% | 16.700 đồng/kg | ||
| Độ DRC 35 - 45% | 13.500 đồng/kg | ||
| Công ty Cao su Phú Riềng | Mủ nước | - | 420 đồng/TSC/kg |
| Mủ tạp | - | 390 đồng/DRC/kg | |
| Công ty Cao su Bình Long | Mủ nước | Thu mua tại nhà máy | 540 đồng/độ TSC/kg |
| Thu mua tại đội sản xuất | 530 đồng/độ TSC/kg | ||
| Mủ tạp | Độ DRC = 60% | 18.000 đồng/kg |
Áp lực bán dàn trải từ các kỳ hạn ngắn hạn đến trung hạn tại châu Á cho thấy tâm lý thận trọng của giới đầu tư trước các yếu tố cung cầu toàn cầu, trong khi hoạt động thu mua nguyên liệu trong nước vẫn duy trì thanh khoản ổn định quanh các mức giá đã thiết lập.