Giá lúa gạo ngày 25/9: Gạo CL 555 và IR 504 tăng tới 100 đồng/kg tại Đồng bằng sông Cửu Long

Lâm Ai•25/09/2026 06:36

Thị trường lúa gạo ngày 25/9 ghi nhận diễn biến phân hóa khi giá gạo nguyên liệu tăng nhẹ từ 50 - 100 đồng/kg, còn lúa tươi đi ngang do nguồn cung chuyển tiếp vụ.

Thị trường lúa gạo khu vực Đồng bằng sông Cửu Long ngày 25/9 ghi nhận trạng thái phân hóa rõ rệt giữa các nhóm hàng. Trong khi giá lúa tươi giữ xu hướng ổn định, một số chủng loại gạo nguyên liệu đã bắt đầu ghi nhận sự phục hồi nhẹ sau các phiên trầm lắng.

Gạo nguyên liệu phục hồi nhẹ, lúa tươi giữ giá

Ghi nhận tại các địa phương sản xuất trọng điểm, gạo nguyên liệu chủng loại CL 555 tăng 100 đồng/kg so với phiên trước, hiện được giao dịch phổ biến ở mức 8.700 - 8.800 đồng/kg. Tương tự, gạo nguyên liệu IR 504 ghi nhận mức tăng 50 đồng/kg. Dù biên độ điều chỉnh chưa lớn, đây là tín hiệu cho thấy sức mua nguyên liệu đang có xu hướng cải thiện.

Đối với các mặt hàng gạo nguyên liệu chất lượng cao, OM 5451 và Đài Thơm 8 tiếp tục neo ở mặt bằng cao nhất thị trường, dao động quanh ngưỡng tối đa 9.400 đồng/kg.

Thu hoạch và giao dịch lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long

Trái ngược với đà nhích nhẹ của gạo nguyên liệu, giá lúa tươi tại ruộng hầu như không ghi nhận biến động mới. Mặt bằng giá cụ thể giữa các chủng loại lúa và phụ phẩm như sau:

Mặt hàngChủng loạiMức giá (VND/kg)
Lúa tươiĐài Thơm 86.200
Lúa tươiOM 18 / OM 54516.000 - 6.100
Gạo nguyên liệuOM 5451 / Đài Thơm 8Tối đa 9.400
Gạo nguyên liệuCL 5558.700 - 8.800
Phụ phẩmTấm thơm 3 - 48.500 - 8.600
Phụ phẩmCám khô7.300 - 7.650

Áp lực chuyển vụ và giao dịch tại các địa phương

Diễn biến phân hóa trên thị trường xuất phát từ giai đoạn chuyển giao giữa hai vụ sản xuất. Hiện nguồn cung lúa Hè Thu tại nhiều cánh đồng đã cơ bản cạn dần, trong khi lúa vụ Thu Đông bắt đầu thu hoạch và đưa ra thị trường với khối lượng tăng dần.

Tại Cần Thơ, lượng lúa vụ Thu Đông được cung ứng ra thị trường tương đối dồi dào. Ngược lại, tại các địa bàn như An Giang, Đồng Tháp, Cà Mau, Tây Ninh và Vĩnh Long, hoạt động mua bán diễn ra cầm chừng và chưa có sự bứt phá về thanh khoản. Sự đan xen giữa việc sụt giảm nguồn cung Hè Thu và sự bổ sung dần từ vụ Thu Đông đang kìm giữ biên độ biến động chung của giá thu mua.

Khảo sát thị trường bán lẻ và diễn biến xuất khẩu

Trên thị trường bán lẻ, giá các loại gạo tiêu dùng nội địa tiếp tục duy trì trạng thái ổn định. Gạo Nàng Nhen giữ mức niêm yết cao nhất ở mức 28.000 đồng/kg. Kế tiếp, gạo Hương Lài và gạo Nhật cùng được bán quanh mốc 22.000 đồng/kg. Gạo thơm Thái hạt dài dao động 20.000 - 22.000 đồng/kg, Nàng Hoa ở mức 21.000 đồng/kg, Jasmine dao động từ 17.000 - 18.000 đồng/kg. Nhóm gạo phổ thông như Đài Thơm đạt 15.000 - 16.000 đồng/kg, OM 18 từ 15.500 - 16.500 đồng/kg và gạo thường ở mức 14.000 - 15.000 đồng/kg.

Trên thị trường quốc tế, giá chào bán gạo xuất khẩu của Việt Nam chưa ghi nhận lực kéo đủ mạnh để thúc đẩy thị trường trong nước. Cụ thể, gạo tiêu chuẩn 5% tấm dao động ở mức 440 - 445 USD/tấn; dòng gạo thơm Jasmine đạt khoảng 526 - 530 USD/tấn; trong khi gạo thơm 100% tấm giữ mức 368 - 372 USD/tấn. Các doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu hiện vẫn giữ tâm lý thận trọng, cân đối chi phí thu mua nguyên liệu nhằm bảo đảm biên lợi nhuận trước sự cạnh tranh từ các nguồn cung lớn như Thái Lan và Ấn Độ.

(0) Bình luận
Giá lúa gạo ngày 25/9: Gạo CL 555 và IR 504 tăng tới 100 đồng/kg tại Đồng bằng sông Cửu Long
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO