Thị trường quặng sắt thế giới tăng phiên thứ ba liên tiếp khi cước vận tải neo cao, trong khi giá thép xây dựng nội địa vẫn duy trì trạng thái ổn định.
Thị trường kim loại công nghiệp ghi nhận sự phân hóa rõ nét khi giá quặng sắt nối dài chuỗi phục hồi sang phiên thứ ba liên tiếp, trong khi giá thép thành phẩm tại Trung Quốc biến động trong biên độ hẹp. Cước vận tải biển neo ở mức cao cùng nhu cầu tích lũy nguyên liệu trước kỳ nghỉ lễ đang tạo lực đẩy cho thị trường nguyên liệu thô.

Kết thúc phiên giao dịch gần nhất, giá quặng sắt trên các sàn giao dịch châu Á đồng loạt đi lên. Tại Sở Giao dịch hàng hóa Đại Liên (DCE), hợp đồng quặng sắt được giao dịch nhiều nhất tăng 1,17%, chốt phiên ở mức 734,5 nhân dân tệ/tấn. Trong phiên, giá có thời điểm chạm 740 nhân dân tệ/tấn, mức cao nhất ghi nhận kể từ ngày 29/7.
Tại Singapore, hợp đồng quặng sắt chuẩn kỳ hạn tháng 10 trên sàn SGX tăng 1,06%, lên 100,6 USD/tấn. Đã có thời điểm giá vươn lên 101,1 USD/tấn, mốc cao nhất tính từ ngày 2/7 và đánh dấu phiên thứ hai liên tiếp duy trì trên ngưỡng 100 USD/tấn.
Trái ngược với đà tăng của nguyên liệu, thị trường thép thành phẩm biến động trái chiều. Tại Sở Giao dịch kỳ hạn Thượng Hải (SHFE), giá thép thanh kỳ hạn tháng 10 giảm 2 nhân dân tệ, tương đương 0,06%, xuống 3.100 nhân dân tệ/tấn. Tính chung trên sàn SHFE, thép thanh giảm 0,22%, thép cuộn cán nóng hạ 0,41%, trong khi thép dây tăng 0,35% và thép không gỉ tăng 0,36%.
Đà phục hồi của quặng sắt chịu tác động từ sự gia tăng của chi phí vận tải biển trong bối cảnh giá năng lượng leo thang và căng thẳng địa chính trị Mỹ - Iran tái diễn. Bên cạnh đó, các nhà máy luyện kim tại Trung Quốc có xu hướng tăng cường dự trữ trước kỳ nghỉ Quốc khánh.
Dữ liệu từ Mysteel cho thấy nhu cầu tiêu thụ có dấu hiệu phục hồi khi sản lượng gang lỏng bình quân ngày đạt khoảng 2,37 triệu tấn tính đến ngày 4/9, tăng 0,1% so với tuần trước đó sau hai tuần giảm liên tiếp. Tuy nhiên, đà hồi phục của quặng sắt vẫn đối mặt rào cản khi biên lợi nhuận của các nhà sản xuất thép chưa cải thiện.
Bà Guiqiu Zhuo, nhà phân tích tại Jinrui Futures, nhận định thị trường đang chứng kiến sự lệch pha giữa các nhóm nguyên liệu khi giá quặng sắt tăng nhưng than luyện cốc và than cốc suy yếu lần lượt 2,57% và 2,09%, đồng thời biên lợi nhuận của các lò luyện tiếp tục bị thu hẹp.
Tại thị trường nội địa, các doanh nghiệp sản xuất tiếp tục giữ nguyên mức giá niêm yết đối với thép xây dựng nhằm duy trì sự ổn định trên thị trường.
| Thương hiệu | Chủng loại thép | Giá niêm yết (đồng/kg) |
|---|---|---|
| Hòa Phát | CB240 / D10 CB300 | 14.920 / 14.210 |
| Việt Ý Miền Bắc | CB240 / CB300 | 14.750 / 13.940 |
| Pomina | CB240 | 14.850 |
| VJS Miền Bắc | CB240 | 14.850 |
| Kyoei | Thép cuộn / thanh vằn | 15.050 |
| VAS Miền Trung | Thép cuộn / thanh vằn | 15.050 |
Hiện thị trường thép trong nước và quốc tế tiếp tục theo dõi sát tốc độ hấp thụ thực tế tại công trường, sản lượng vận hành của các nhà máy và biến động chi phí đầu vào để xác lập xu hướng giá trong các tuần tiếp theo.