Giá thép thanh trên sàn SHFE nhích lên 3.038 NDT/tấn khi chi phí than cốc tăng, trong khi thị trường thép xây dựng trong nước tiếp tục giữ mức ổn định.
Kết thúc phiên giao dịch gần nhất, giá thép thanh kỳ hạn trên thị trường quốc tế ghi nhận mức tăng nhẹ, trong khi quặng sắt diễn biến giằng co. Chi phí nguyên liệu đầu vào, đặc biệt là than cốc gia tăng, đang tạo áp lực lên biên lợi nhuận của các nhà máy sản xuất thép, qua đó tác động đến xu hướng tích trữ hàng hóa.

Khép lại phiên giao dịch ngày 25/8, giá thép thanh kỳ hạn tháng 9/2026 trên Sàn Giao dịch Thượng Hải (SHFE) tăng 17 nhân dân tệ (tương đương 0,56%), chốt ở mức 3.038 nhân dân tệ/tấn. Cũng trên sàn SHFE, thép cuộn cán nóng tăng 0,42%, trong khi thép dây giảm 0,12% và thép không gỉ hạ 1,16%.
Tại Sàn Giao dịch Đại Liên (DCE), giá quặng sắt kỳ hạn tháng 9 tăng 1,5 nhân dân tệ (0,21%), đạt 729,5 nhân dân tệ/tấn. Ngược lại, hợp đồng giao tháng 1 được giao dịch nhiều nhất giảm 0,28% xuống 713,50 nhân dân tệ (tương đương 106,13 USD)/tấn. Trên Sàn Giao dịch Singapore (SGX), quặng sắt kỳ hạn tháng 9 giảm 0,28 USD (0,29%), xuống còn 97,15 USD/tấn.
Theo dữ liệu từ Mysteel, các doanh nghiệp luyện cốc lớn đã triển khai đợt tăng giá than cốc thứ hai với mức điều chỉnh 100-110 nhân dân tệ/tấn. Một số nhà máy thép tại khu vực Hà Bắc và Thiên Tân đã chấp thuận áp dụng mức giá mới từ ngày 26/8. Trên sàn DCE, giá than luyện cốc giảm 1,34% và than cốc giảm 0,44%.
Đánh giá về nguồn cung, đơn vị phân tích Tianfeng Futures cho biết sản lượng than luyện cốc tại Trung Quốc tiếp tục trong trạng thái thiếu hụt do hoạt động kiểm tra an toàn được tăng cường sau sự cố mỏ hồi tháng 5. Đại diện Donghai Futures nhận định lợi nhuận mỏng của các nhà máy thép là yếu tố then chốt chi phối nhu cầu quặng sắt trong ngắn hạn, buộc các cơ sở sản xuất phải cân nhắc kỹ trước đà tăng của giá than cốc.
Tại thị trường Việt Nam, giá thép xây dựng tiếp tục duy trì trạng thái đi ngang trên diện rộng, các doanh nghiệp sản xuất chưa có sự điều chỉnh mới về biểu giá niêm yết.
| Thương hiệu | Loại thép | Giá niêm yết (đồng/kg) |
|---|---|---|
| Hòa Phát | CB240 / D10 CB300 | 14.920 / 14.210 |
| Việt Ý Miền Bắc | CB240 / D10 CB300 | 14.750 / 13.940 |
| Pomina | CB240 | 14.850 |
| VJS Miền Bắc | CB240 | 14.850 |
| Kyoei | CB240 | 15.050 |
| VAS Miền Trung | CB240 | 15.050 |
Nhìn chung, thị trường trong nước vẫn giữ nhịp độ ổn định, trong khi các nhà máy tiếp tục theo dõi sát diễn biến giá nguyên liệu và nhu cầu tiêu thụ thực tế từ các công trình xây dựng.