Thị trường quặng sắt thế giới ghi nhận mức giảm sâu về vùng giá tháng 7/2025 do nguồn cung xuất khẩu tăng mạnh. Trong khi đó, giá thép xây dựng trong nước vẫn duy trì ổn định.
Thị trường quặng sắt Trung Quốc đang đối mặt với làn sóng bán tháo khi nguồn cung từ các tập đoàn khai khoáng lớn tăng mạnh, đẩy giá hợp đồng kỳ hạn xuống mức thấp nhất trong gần một năm qua. Diễn biến này diễn ra trong bối cảnh nhu cầu tiêu thụ thép tại quốc gia tỷ dân bước vào giai đoạn thấp điểm, kết hợp với lượng tồn kho tại các cảng duy trì ở mức kỷ lục.
Kết thúc phiên giao dịch ngày 23/6/2026, thị trường nguyên liệu ghi nhận sự phân hóa nhẹ nhưng xu hướng giảm vẫn chiếm ưu thế tại các sàn giao dịch quốc tế lớn:
Bên cạnh đó, các sản phẩm thép khác cũng đồng loạt đi xuống. Cụ thể, thép cuộn cán nóng (HRC) giảm 0,45%, thép dây giảm 0,3% và thép không gỉ ghi nhận mức giảm sâu nhất 1,26%.
Theo phân tích từ Reuters, nguyên nhân chính khiến giá nguyên liệu đầu vào ngành thép lao dốc là do kỳ vọng các tập đoàn khai khoáng lớn sẽ đẩy mạnh xuất khẩu để hoàn thành kế hoạch giao hàng năm 2026. Trong khi đó, nhu cầu thép tại Trung Quốc đang suy yếu rõ rệt do các yếu tố mùa vụ và sự trì trệ của lĩnh vực bất động sản.
Đáng chú ý, doanh số bán lẻ tại Trung Quốc vừa ghi nhận mức giảm đầu tiên sau hơn ba năm, làm gia tăng lo ngại về triển vọng phục hồi kinh tế. Tâm lý thận trọng của giới đầu tư càng lớn khi ngành xây dựng - động lực tiêu thụ thép chính - vẫn chưa có dấu hiệu khởi sắc rõ nét. Ngoài ra, việc giá dầu thô hạ nhiệt sau các vòng đàm phán giữa Mỹ và Iran đã góp phần giảm chi phí vận tải biển, gián tiếp gây áp lực giảm giá lên quặng sắt.
Các nguyên liệu khác cũng ghi nhận xu hướng tiêu cực: giá than luyện cốc giảm 0,98% và giá than cốc giảm mạnh 3,24% do triển vọng nhu cầu kém khả quan trong ngắn hạn.
Trái ngược với những biến động mạnh trên thị trường quốc tế, giá thép xây dựng tại thị trường Việt Nam vẫn được các doanh nghiệp giữ ở mức ổn định. Dưới đây là bảng giá niêm yết của một số thương hiệu lớn:
| Thương hiệu | Loại thép | Giá niêm yết (VND/kg) |
|---|---|---|
| Hòa Phát | CB240 / D10 CB300 | 15.120 |
| Thép Việt Ý (Miền Bắc) | CB240 | 14.850 |
| Thép Việt Đức (Miền Bắc) | CB240 / CB300 | 14.750 |
| Thép Thái Nguyên | CB240 | 14.990 |
| Thép Thái Nguyên | D10 CB300 | 14.890 |
Nhìn chung, giới chuyên gia nhận định thị trường thép và quặng sắt có thể tiếp tục đối mặt với áp lực điều chỉnh trong ngắn hạn nếu các tín hiệu từ nền kinh tế Trung Quốc không sớm cải thiện và nguồn cung tiếp tục dư thừa tại các cảng trung chuyển lớn.