Giá thép thanh tại Thượng Hải giảm xuống 3.138 nhân dân tệ/tấn do nhu cầu tiêu thụ yếu. Trong khi đó, các doanh nghiệp thép nội địa như Hòa Phát, Việt Ý duy trì giá bán ổn định.
Thị trường thép thế giới ghi nhận sự phân hóa rõ rệt trong phiên giao dịch ngày 30/6 khi sản lượng thép thanh tại Trung Quốc tiếp tục sụt giảm do áp lực từ nhu cầu tiêu thụ yếu. Tại Việt Nam, các doanh nghiệp sản xuất thép lớn vẫn duy trì biểu giá ổn định, không ghi nhận điều chỉnh mới so với các phiên trước đó.
Kết thúc phiên giao dịch gần nhất, giá thép thanh kỳ hạn trên Sàn Giao dịch Thượng Hải (SHFE) giảm 0,25% (tương đương 8 nhân dân tệ), xuống mức 3.138 nhân dân tệ/tấn. Ngược lại, giá quặng sắt kỳ hạn trên Sàn Giao dịch Hàng hóa Đại Liên (DCE) tăng 0,54%, đạt 742,5 nhân dân tệ/tấn. Tại Sàn Giao dịch Singapore (SGX), giá quặng sắt cũng nhích nhẹ 0,04 USD, lên mức 98,80 USD/tấn.
Theo khảo sát từ Mysteel, tổng sản lượng thép thanh tại 137 nhà máy lớn của Trung Quốc trong giai đoạn từ 18-24/6 chỉ đạt 2,13 triệu tấn, giảm 54.800 tấn (tương đương 1,9%) so với tuần trước đó. Nhu cầu tiêu thụ trì trệ đã buộc nhiều đơn vị phải chủ động dừng lò cao và dây chuyền cán để bảo trì nhằm hạn chế áp lực tồn kho.

Tỷ lệ sử dụng công suất của các dây chuyền cán thép thanh trung bình chỉ đạt 46,8%, giảm 1,2 điểm phần trăm. Trong đó, các nhà máy tại tỉnh Giang Tây và tỉnh Tứ Xuyên ghi nhận mức giảm sản lượng mạnh nhất. Tính đến ngày 25/6, giá thép thanh HRB400E đường kính 20 mm tại Trung Quốc đạt 3.317 nhân dân tệ/tấn (khoảng 488 USD/tấn), giảm 44 nhân dân tệ/tấn so với tuần trước.
Số liệu từ Steelradar cho thấy lợi nhuận của ngành luyện và cán kim loại đen tại Trung Quốc trong 5 tháng đầu năm đã sụt giảm 37,4%, chỉ còn 18,17 tỷ nhân dân tệ (khoảng 2,3 tỷ EUR). Ngược lại, các nhóm ngành khác vẫn ghi nhận sự tăng trưởng tích cực:
Tại thị trường Việt Nam, giá thép xây dựng hôm nay không có biến động. Các thương hiệu lớn vẫn giữ nguyên mức giá niêm yết để hỗ trợ sức mua trong bối cảnh thị trường chung đang ổn định.
| Thương hiệu | Loại thép | Vùng miền | Giá niêm yết (VND/kg) |
|---|---|---|---|
| Hòa Phát | CB240 / D10 CB300 | Toàn quốc | 15.120 |
| Thép Việt Ý | CB240 | Miền Bắc | 14.850 |
| Thép Việt Đức | CB240 / D10 CB300 | Miền Bắc | 14.750 |
| Thép Thái Nguyên | CB240 | Miền Bắc | 14.990 |
| Thép VJS | CB240 | Miền Bắc | 14.850 |
Hiện tại, biên lợi nhuận của các doanh nghiệp sản xuất thép dài đang chịu sức ép lớn khi chi phí nguyên liệu đầu vào vẫn duy trì ở mức cao trong khi giá bán đầu ra khó điều chỉnh tăng do nhu cầu tiêu thụ thực tế chưa có sự đột phá.