Giá hồ tiêu nội địa tăng lên 137.000-141.000 đồng/kg, cao su trên các sàn châu Á duy trì đà đi lên, trong khi thị trường gạo và heo hơi tiếp tục giữ mức ổn định.
Phiên giao dịch ngày 10/9 ghi nhận những diễn biến trái chiều trên thị trường hàng hóa nông sản. Sau chuỗi ngày đi ngang, giá hồ tiêu nội địa bất ngờ điều chỉnh tăng tại hầu hết các vùng trọng điểm, đồng pha với xu hướng tích cực của mặt hàng cao su trên các sàn giao dịch tương lai châu Á. Ngược lại, phân khúc lúa gạo và heo hơi duy trì trạng thái đi ngang, chưa xuất hiện biến động mới.
Tại thị trường nội địa, giá thu mua hồ tiêu đồng loạt tăng 2.000-4.000 đồng/kg sau thời gian dài tích lũy trong biên độ hẹp 135.000-137.000 đồng/kg. Mức giá mới hiện phổ biến trong khoảng 137.000-141.000 đồng/kg. Đáng chú ý, mốc 140.000 đồng/kg đã xuất hiện trở lại tại khu vực Đắk Nông cũ và Đắk Lắk sau một phiên biến động đáng kể.

Trái ngược với đà tăng trong nước, thị trường hồ tiêu quốc tế tiếp tục duy trì mặt bằng ổn định. Tiêu đen Indonesia giữ ở mức 6.929 USD/tấn; tiêu đen ASTA 570 của Brazil neo ở 5.750 USD/tấn, trong khi tiêu đen Malaysia đạt 9.300 USD/tấn. Đối với Việt Nam, tiêu đen xuất khẩu loại 500 g/l và 550 g/l dao động quanh mức 5.990-6.050 USD/tấn. Ở phân khúc tiêu trắng, giá xuất khẩu của Việt Nam duy trì 8.400 USD/tấn, thấp hơn mức 9.487 USD/tấn của Indonesia và 12.200 USD/tấn của Malaysia.
Lực mua lan rộng đã hỗ trợ giá cao su tự nhiên đi lên trên cả ba sàn giao dịch kỳ hạn chủ chốt tại khu vực châu Á. Tại Nhật Bản, hợp đồng cao su RSS3 kỳ hạn tháng 9 trên sàn TOCOM tăng 1,73%, lên 468,10 Yên/kg, trong khi hợp đồng tháng 10 giữ nguyên ở mức 443 Yên/kg.
Tại sàn SHFE Trung Quốc, cao su tự nhiên kỳ hạn tháng 9 tăng 0,43%, lên 18.780 Nhân dân tệ/tấn; hợp đồng tháng 10 tăng 0,86%, đạt 18.850 Nhân dân tệ/tấn.

Sàn SGX Singapore ghi nhận biên độ tăng rõ rệt hơn khi hợp đồng TSR20 kỳ hạn tháng 10 tăng 3,31%, lên 249,90 Cent/kg; hợp đồng tháng 11 tăng 2,78%, đạt 247,60 Cent/kg. Tại Thái Lan, giá chào xuất khẩu RSS3 giảm nhẹ 0,5%, xuống 90,13 Baht/kg, trong khi cao su khối STR20 tăng 1,92%, lên 83,34 Baht/kg.
Tại thị trường nội địa, giá mủ cao su nguyên liệu giữ mức ổn định. Công ty Bình Long duy trì giá thu mua mủ nước tại nhà máy ở mức 540 đồng/độ TSC/kg và tại đội sản xuất là 530 đồng/TSC/kg. MangYang thu mua trong khoảng 458-463 đồng/TSC; Phú Riềng và Cao su Bà Rịa cùng ổn định quanh mức 420 đồng/TSC.
Thị trường lúa gạo tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long không ghi nhận biến động giá trong bối cảnh thanh khoản giao dịch duy trì ở mức chậm. Báo cáo từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang cho thấy gạo nguyên liệu xuất khẩu IR 504 và CL 555 dao động trong khoảng 8.650-8.750 đồng/kg. Gạo OM 5451 giữ mức 9.300-9.400 đồng/kg; OM 18 ở mức 8.700-8.850 đồng/kg; Đài Thơm 8 đạt 9.200-9.400 đồng/kg; OM 380 và Sóc thơm neo ở 7.500-7.600 đồng/kg.
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo tiêu chuẩn của Việt Nam giữ ổn định. Gạo thơm 5% tấm chào bán ở mức 470-480 USD/tấn; gạo thơm 100% tấm đạt 373-377 USD/tấn; Jasmine ở mức 534-538 USD/tấn. Đáng chú ý, tính đến ngày 13/8, Philippines đã nhập khẩu 3,46 triệu tấn gạo, trong đó nguồn cung từ Việt Nam đạt 2,56 triệu tấn, chiếm tỷ trọng khoảng 74% tổng lượng nhập khẩu của quốc gia này.

Đối với ngành chăn nuôi, giá heo hơi xuất chuồng ngày 10/9 giữ nguyên trong biên độ 57.000-60.000 đồng/kg tại cả ba miền. Miền Bắc tiếp tục ghi nhận mặt bằng cao nhất với 58.000-60.000 đồng/kg; trong đó Hà Nội, Thái Nguyên, Phú Thọ và Hưng Yên đạt mức 60.000 đồng/kg; Lào Cai và Điện Biên ở mức 58.000 đồng/kg. Khu vực miền Trung - Tây Nguyên duy trì 57.000-58.000 đồng/kg. Tại miền Nam, hầu hết các tỉnh thành như Đồng Nai, Tây Ninh, TP.HCM, Cần Thơ neo ở mức 58.000 đồng/kg, riêng Cà Mau thấp nhất khu vực với 57.000 đồng/kg.
| Mặt hàng | Khu vực / Sàn giao dịch | Mức giá hiện tại | Xu hướng phiên |
|---|---|---|---|
| Hồ tiêu nội địa | Tây Nguyên, Đông Nam Bộ | 137.000 - 141.000 VND/kg | Tăng 2.000 - 4.000 VND/kg |
| Cao su tự nhiên | Sàn TOCOM (kỳ hạn tháng 9) | 468,10 JPY/kg | Tăng 1,73% |
| Cao su tự nhiên | Sàn SGX (TSR20 kỳ hạn tháng 10) | 249,90 Cent/kg | Tăng 3,31% |
| Gạo nguyên liệu | An Giang (IR 504, CL 555) | 8.650 - 8.750 VND/kg | Đi ngang |
| Heo hơi | Toàn quốc (3 miền) | 57.000 - 60.000 VND/kg | Đi ngang |