Thị trường lúa gạo ngày 22/9 duy trì trạng thái giằng co khi nguồn cung vụ Hè Thu thu hẹp, giá lúa tươi ở mức 5.600 - 6.200 đồng/kg và gạo xuất khẩu đi ngang.
Ghi nhận trong phiên giao dịch ngày 22/9/2026, thị trường lúa gạo nội địa tiếp tục xu hướng đi ngang. Nguồn cung lúa vụ Hè Thu giai đoạn cuối vụ đang thu hẹp dần giúp hạn chế áp lực điều chỉnh sâu, tuy nhiên lực cầu chậm từ các đầu mối thu mua khiến giá chưa thể hình thành nhịp tăng mới.
Hiện tại, thị trường vận động trong trạng thái giằng co giữa bên bán không muốn hạ giá thêm và bên mua chưa vội nâng giá thu mua. Các giống lúa chất lượng cao tiếp tục duy trì mức chênh lệch nhất định so với nhóm lúa đại trà.
| Chủng loại | Phân loại | Mức giá (VND/kg) |
|---|---|---|
| Đài Thơm 8 | Lúa tươi | Tối đa 6.200 |
| OM 18 | Lúa tươi | Tối đa 6.200 |
| OM 5451 | Lúa tươi | 5.800 - 6.000 |
| IR 50404 | Lúa tươi | 5.800 - 6.000 |
| OM 34 | Lúa tươi | 5.600 - 5.700 |
| OM 5451 | Gạo nguyên liệu | Khoảng 9.400 |
| Đài Thơm 8 | Gạo nguyên liệu | Khoảng 9.400 |
| CL 555 | Gạo nguyên liệu | Dưới 9.000 |
| IR 504 | Gạo nguyên liệu | Dưới 9.000 |
Đối với phân khúc gạo nguyên liệu, các chủng loại OM 5451 và Đài Thơm 8 neo ở mức cao nhất, khoảng 9.400 đồng/kg. Các dòng gạo CL 555 và IR 504 duy trì dưới 9.000 đồng/kg và chưa phát sinh áp lực giảm mới, cho thấy nhu cầu nguyên liệu của các nhà máy chế biến vẫn tạo được lực đỡ cho thị trường.
Nếu doanh nghiệp tăng mua cho các hợp đồng giao cuối năm, gạo nguyên liệu có thể là nhóm phản ứng tích cực trước, sau đó mới tác động trở lại giá lúa tại vùng sản xuất.

Trái ngược với sự biến động cục bộ của nguyên liệu đầu vào trong những giai đoạn trước, giá gạo bán lẻ tại các kênh phân phối tiêu dùng tiếp tục giữ ổn định. Trong khi đó, trên thị trường quốc tế, giá chào bán các chủng loại gạo xuất khẩu tiêu chuẩn của Việt Nam chưa ghi nhận tín hiệu bứt phá.
Cụ thể, gạo Jasmine dao động trong khoảng 526 - 530 USD/tấn; gạo thơm 5% tấm giao dịch ở mức 440 - 445 USD/tấn; dòng gạo thơm 100% tấm giữ mốc 368 - 372 USD/tấn. Yếu tố cạnh tranh nguồn cung trong khu vực khiến các doanh nghiệp xuất khẩu thận trọng hơn khi cân nhắc điều chỉnh tăng giá thu mua trong nước.
Mặt bằng giá xuất khẩu hiện tại chưa tạo đủ lực kéo cho thị trường nội địa. Tuy vậy, lượng lúa tươi cuối vụ giảm dần là yếu tố then chốt ngăn giá lúa điều chỉnh giảm thêm, trong đó Đài Thơm 8 và OM 18 nhiều khả năng tiếp tục duy trì vùng giá cao hơn các giống thông thường.
Đối với gạo nguyên liệu, triển vọng thị trường phụ thuộc trực tiếp vào tiến độ thu mua của các nhà máy và tình hình ký kết hợp đồng xuất khẩu những tháng cuối năm. Nếu khối lượng giao dịch tăng, giá gạo nguyên liệu có thể xuất hiện nhịp hồi phục sớm; ngược lại, thanh khoản duy trì ở mức thấp sẽ khiến mặt bằng giá hiện nay kéo dài.